francois truffaut
Định nghĩa
Danh từ riêng: - François Truffaut: Tên của một nhà làm phim người Pháp (1932-1984), nổi tiếng là một trong những người sáng lập và là đại diện tiêu biểu của phong trào Nouvelle Vague (Làn sóng mới) trong điện ảnh Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (François Truffaut directed the classic film "The 400 Blows".)
- (François Truffaut's filmmaking style had a profound influence on world cinema.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Truffaut touch": Cụm từ này dùng để chỉ phong cách đặc trưng của Truffaut, bao gồm sự tinh tế, tự nhiên và cảm xúc chân thật trong kể chuyện.
- Các nhà phê bình thường nhắc đến "the Truffaut touch" khi phân tích các bộ phim của ông. (Critics often mention "the Truffaut touch" when analyzing his films.)
Biến thể và từ gần giống
- Truffaut-esque (tính từ): mang phong cách của François Truffaut.
- Bộ phim này có một cảnh quay rất Truffaut-esque. (This film has a very Truffaut-esque shot.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà làm phim tiên phong: một người đi đầu trong lĩnh vực điện ảnh.
- Đạo diễn Nouvelle Vague: đạo diễn thuộc trào lưu Làn sóng mới của Pháp.
Các cụm từ liên quan
- Nhà phê bình điện ảnh: Trước khi làm đạo diễn, François Truffaut là một nhà phê bình điện ảnh nổi tiếng.
- Ông đã viết nhiều bài phê bình sắc sảo cho tạp chí Cahiers du Cinéma. (He wrote many insightful reviews for the magazine Cahiers du Cinéma.)
Thành ngữ liên quan
- "Làn sóng mới" (Nouvelle Vague): phong trào điện ảnh mà François Truffaut là một biểu tượng, đặc trưng bởi kỹ thuật quay phim sáng tạo và chủ đề về tuổi trẻ, nổi loạn.
- François Truffaut là một trong những người khởi xướng "Làn sóng mới" của điện ảnh Pháp. (François Truffaut was one of the initiators of the "Nouvelle Vague" of French cinema.)